Cách đọc tỷ lệ kèo thực ra chỉ là trả lời bốn câu theo đúng thứ tự: kèo tính trong khoảng thời gian nào, dự đoán điều gì, mốc là bao nhiêu, và giá ra sao. Bảng kèo trông dày đặc vì nhiều kèo được xếp cạnh nhau, còn từng kèo một thì không phức tạp.
Bài này đi từ một bảng kèo minh hoạ, tách từng cột, rồi tới các ký hiệu dễ nhầm. Đọc xong, bạn sẽ dịch được một dòng số thành câu tiếng Việt bình thường. Phần tiền nhận về được tách sang bài cách tính tiền kèo, còn bức tranh chung của các loại kèo nằm ở trang kèo nhà cái.
Một bảng kèo gồm những gì?
Bảng dưới đây là ví dụ minh hoạ, với đội giả định và số tròn. Bố cục thật khác nhau tuỳ từng nơi, nhưng các thành phần cơ bản thì lặp lại.
| Đội | Chấp | Giá chấp | Tài xỉu | Giá tài xỉu | 1X2 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đội A (nhà) | 0.5 | 0.90 | Tài 2.5 | 0.95 | 1.90 |
| Đội B (khách) | 0.90 | Xỉu 2.5 | 0.85 | 4.00 | |
| Hoà | 3.50 |
Từ bảng này bạn đọc được ba kèo khác nhau của cùng một trận, xếp theo cột.
- Cột chấp: số 0.5 nằm ở dòng Đội A, nghĩa là Đội A chấp Đội B nửa trái. Đội A là cửa trên, Đội B là cửa dưới.
- Cột tài xỉu: mốc 2.5 bàn cho tổng số bàn của cả hai đội. Giá của tài và xỉu có thể khác nhau, như ở đây.
- Cột 1X2: ba giá thập phân cho ba kết quả, gồm Đội A thắng, Đội B thắng và hoà.
Trên bảng kèo, số thập phân viết bằng dấu chấm, nên 0.90 đọc là “không chấm chín”. Nhiều bảng còn tách cột cả trận và cột hiệp 1, thường ghi FT (full time) và H1 hoặc 1H. Đây là chỗ cần nhìn đầu tiên.
Năm bước đọc một dòng kèo
Hãy đọc theo thứ tự cố định này, kể cả khi đã quen. Phần lớn lỗi đọc nhầm đến từ việc nhảy thẳng vào con số.
- Xác nhận trận: đúng giải, đúng giờ, đúng đội. Có giải trẻ hoặc đội dự bị trùng tên với đội chính.
- Xác định thời gian tính: cả trận hay hiệp 1.
- Xác định loại kèo: chấp, tài xỉu, 1X2 hay kèo phụ.
- Đọc mốc: mức chấp hoặc mốc tổng, và ai là cửa trên.
- Đọc giá: kiểm tra định dạng đang hiển thị trước khi hiểu con số.
Cách đọc mức chấp trong kèo châu Á
Kèo châu Á là phần khiến người mới bối rối nhất, chủ yếu vì cùng một mức có nhiều cách viết. Trước hết, hãy tìm cửa trên: đó là đội có số chấp nằm ở dòng của mình. Một số bảng đánh dấu cửa trên bằng màu chữ hoặc dấu âm ở mức chấp, ví dụ -0.5.
Đội nhà cũng không phải lúc nào cũng là cửa trên. Khi đội khách mạnh hơn hẳn, số chấp sẽ nằm ở dòng đội khách, nên đừng mặc định theo vị trí dòng.
Bảng quy đổi ký hiệu mức chấp
| Số thập phân | Dạng tách | Dạng phân số | Tên gọi thường dùng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | Đồng banh |
| 0.25 | 0/0.5 | 1/4 | Đồng banh nửa trái (chấp 1/4) |
| 0.5 | 0.5 | 1/2 | Nửa trái |
| 0.75 | 0.5/1 | 3/4 | Nửa một (chấp 3/4) |
| 1 | 1 | 1 | Một trái |
| 1.25 | 1/1.5 | 1 1/4 | Một trái, một trái rưỡi (chấp 1 trái 1/4) |
| 1.5 | 1.5 | 1 1/2 | Một trái rưỡi |
| 1.75 | 1.5/2 | 1 3/4 | Trái rưỡi, hai trái (chấp 1 trái 3/4) |
| 2 | 2 | 2 | Hai trái |
Tên gọi có thể hơi khác nhau theo vùng và theo người nói, nên khi trao đổi, cách an toàn nhất vẫn là dùng số.
Mức nguyên, mức nửa và mức lẻ khác nhau thế nào?
Mức chấp chia ra ba nhóm, và mỗi nhóm cho ra kiểu kết quả riêng.
- Mức nguyên (0, 1, 2): nếu Đội A thắng đúng bằng mức chấp thì hoàn tiền.
- Mức nửa (0.5, 1.5): không có hoàn tiền, luôn phân định thắng hoặc thua.
- Mức lẻ (0.25, 0.75, 1.25, 1.75): tiền cược coi như chia đôi cho hai mức liền kề, nên có thể thắng nửa hoặc thua nửa.
Dạng tách 0.5/1 chính là gợi ý cho cách hiểu này: một nửa tiền ở mức 0.5, nửa còn lại ở mức 1. Bài kèo châu Á đi qua từng mức với các tình huống tỷ số cụ thể.
Cách đọc giá và các định dạng tỷ lệ
Giá cho biết tiền thắng. Điều phiền phức là cùng một mức giá có thể hiển thị bằng nhiều định dạng, và nhiều nơi cho phép đổi định dạng trong phần cài đặt. Vì vậy, nhìn thấy số âm chưa chắc là chuyện lạ, và 1.90 với 0.90 có thể là cùng một giá.
| Thập phân | Hồng Kông | Malay | Indo | Mỹ |
|---|---|---|---|---|
| 1.50 | 0.50 | 0.50 | -2.00 | -200 |
| 1.80 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | -125 |
| 1.90 | 0.90 | 0.90 | -1.11 | -111 |
| 2.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | +100 |
| 2.25 | 1.25 | -0.80 | 1.25 | +125 |
| 3.00 | 2.00 | -0.50 | 2.00 | +200 |
Mỗi dòng là cùng một giá viết theo năm kiểu, lấy làm ví dụ minh hoạ.
Giá thập phân
Dạng dễ nhất: tiền nhận về bằng tiền cược nhân với giá, đã gồm cả tiền gốc. Giá 1.90 nghĩa là 100 thành 190, tức lãi 90.
Giá Hồng Kông
Chỉ thể hiện phần lãi, không gồm tiền gốc. Giá 0.90 nghĩa là cược 100 thì lãi 90. Cộng thêm 1 sẽ ra giá thập phân.
Giá Malay
Giá dương đọc giống Hồng Kông. Giá âm, ví dụ -0.80, nghĩa là với mức cược 100 thì thắng được 100, còn thua mất 80. Nói cách khác, số âm không phải là “đang thua”, mà là phần tiền bạn phải chịu để thắng được một đơn vị. Đây là chỗ nhiều người đọc sai nhất, và cách nhập tiền trên mỗi nền tảng cũng có thể khác nhau.
Giá Indo và giá Mỹ
Giá Indo dương cho biết lãi trên mỗi đơn vị cược, giá âm cho biết cần bỏ ra bao nhiêu để lãi một đơn vị. Giá Mỹ theo cùng logic trên nền 100: +125 nghĩa là cược 100 lãi 125, còn -125 nghĩa là cần 125 để lãi 100.
Cách đọc kèo châu Âu
Với 1X2, bạn chỉ cần đọc ba giá thập phân. Giá càng thấp thì kết quả đó càng được đánh giá cao. Ở bảng minh hoạ phía trên, 1.90 cho Đội A thắng thấp hơn hẳn 4.00 cho Đội B thắng, nên Đội A được xem là bên có lợi thế. Giá hoà 3.50 nằm giữa.
Lưu ý là 1X2 chỉ xét kết quả chung cuộc trong thời gian tính kèo. Nếu Đội A thắng, thắng cách biệt bao nhiêu cũng như nhau.
Cách đọc kèo tài xỉu
Đọc mốc trước, rồi mới đến giá. Với mốc 2.5, tổng từ 3 bàn trở lên là tài, từ 2 bàn trở xuống là xỉu. Với mốc nguyên như 2 hoặc 3, tổng bằng đúng mốc thì hoàn tiền. Với mốc lẻ như 2.25 (viết 2/2.5) hay 2.75 (viết 2.5/3), tiền cược được chia đôi như kèo chấp.
Một số bảng chỉ ghi một mốc rồi để hai giá ở hai dòng, dòng trên là tài, dòng dưới là xỉu. Một số bảng ghi chữ O (over) và U (under). Nếu không có chữ, hãy tìm chú thích của bảng thay vì đoán.
Cách đọc kèo hiệp 1 và kèo phụ
Kèo hiệp 1 đọc giống kèo cả trận, chỉ khác khoảng thời gian. Mốc thường thấp hơn, ví dụ minh hoạ là tài xỉu 1 trong khi cả trận là 2.5, nên đừng ngạc nhiên khi thấy cùng trận có hai bộ số khác xa nhau.
Kèo phụ như phạt góc và thẻ phạt dùng cùng bộ khung, chỉ thay bàn thắng bằng chỉ số khác. Chỗ cần chú ý là đơn vị đang tính: số phạt góc, số thẻ hay điểm thẻ. Bảng kèo đôi khi tách chúng sang một mục riêng.
Cách đọc kèo khi trận đang đá
Bảng kèo trong trận cập nhật liên tục, và có thêm hai thông tin cần chú ý.
- Tỷ số đang có: thường hiện cạnh tên trận. Với kèo chấp trong trận, nhiều nơi chỉ tính các bàn ghi sau lúc đặt, nên hãy kiểm tra quy định.
- Phút thi đấu: cùng mốc tài xỉu ở phút thứ 20 và phút thứ 70 có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Kèo cũng có thể bị khoá tạm thời khi có phạt đền, thẻ đỏ hoặc tình huống đang xem xét. Khi mốc và giá nhảy liên tục, người Việt hay gọi là kèo rung.
Cách đọc kèo biến động trước giờ đá
Khi so hai thời điểm, hãy tách riêng hai phần: mốc có đổi không, và giá có đổi không. Đây là hai mức độ khác nhau.
Ví dụ minh hoạ: Đội A chấp 0.5 giá 0.90, một lúc sau vẫn chấp 0.5 nhưng giá cửa Đội A xuống 0.80. Bên ra kèo đang trả ít hơn cho cửa Đội A. Nếu tiếp tục biến động, mốc có thể nhảy lên 0.75 và giá trở về gần cũ. Hiểu được chuyện gì đã đổi là đủ cho việc đọc. Còn lý do đổi là câu hỏi khác, được phân tích ở bài giải mã kèo nhà cái.
Ví dụ đọc trọn một trận
Dịch bảng minh hoạ ở đầu bài thành lời, bạn sẽ có cách đọc đầy đủ như sau.
- Kèo chấp cả trận: Đội A chấp nửa trái, hai cửa cùng giá 0.90. Đội A thắng từ một bàn trở lên thì cửa Đội A thắng. Hoà hoặc Đội B thắng thì cửa Đội B thắng. Không có hoàn tiền vì là mức nửa.
- Kèo tài xỉu cả trận: mốc 2.5, tài giá 0.95, xỉu giá 0.85. Tổng ba bàn trở lên thì tài thắng, hai bàn trở xuống thì xỉu thắng. Giá xỉu thấp hơn nên tiền thắng của xỉu ít hơn.
- Kèo 1X2: Đội A thắng 1.90, hoà 3.50, Đội B thắng 4.00. Đội A được đánh giá cao nhất trong ba kết quả.
Để ý rằng giá 1.90 của Đội A ở 1X2 trùng với giá thập phân của cửa Đội A chấp 0.5. Điều này có lý: cả hai đều chỉ thắng khi Đội A thắng trận. Những so sánh nhỏ kiểu này giúp bạn tự kiểm tra mình có đọc đúng không.
Những lỗi đọc kèo thường gặp
- Nhìn nhầm cột cả trận với hiệp 1: lỗi đơn giản nhất nhưng hậu quả không nhỏ, vì đó là hai kèo khác nhau.
- Đọc 0.25 thành “nửa trái”: 0.25 là đồng banh nửa trái, còn nửa trái là 0.5. Thiếu hai chữ “đồng banh” là kết quả đã khác.
- Coi số âm là mất tiền: số âm trong giá Malay chỉ là cách viết, không phải trạng thái thua.
- Không biết định dạng giá: nhầm 0.90 Hồng Kông với 1.90 thập phân khi so sánh sẽ cho kết luận sai.
- Mặc định đội nhà là cửa trên: luôn phải nhìn số chấp nằm ở dòng nào.
- Lấy giá thấp làm “chắc thắng”: giá thấp chỉ phản ánh đánh giá, không đảm bảo gì về kết quả.
Sau khi đọc được kèo, bạn có thể đối chiếu với dữ liệu thật qua kết quả bóng đá các vòng gần đây, hoặc đọc thêm mục soi kèo bóng đá của site.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết đội nào là cửa trên?
Nhìn số chấp đang nằm ở dòng đội nào, hoặc dấu âm trước mức chấp nếu bảng dùng dấu. Đội đó là cửa trên. Mức 0 thì không có đội chấp đội nào.
Giá 0.90 nghĩa là gì?
Ở dạng Hồng Kông hoặc Malay dương, thắng đủ thì lãi 0.9 lần tiền cược. Ví dụ minh hoạ: cược 100 thì lãi 90, nhận về 190.
0/0.5 và 0.25 có giống nhau không?
Có. Đây là hai cách viết của cùng một mức chấp. Tương tự, 0.5/1 và 0.75 là một.
Có cần học hết các định dạng giá không?
Không cần thuộc, chỉ cần biết bảng bạn đang xem dùng định dạng nào. Thập phân và Malay là hai dạng bạn nên hiểu trước.
Vì sao có bảng ghi số âm ở mức chấp?
Một số bảng dùng dấu âm để chỉ đội chấp. Đội ghi -0.5 là đội chấp, đội ghi +0.5 là đội được chấp. Dấu âm ở mức chấp và dấu âm ở giá là hai chuyện khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng nội dung
Nội dung trên trang chỉ để tham khảo và dành cho người từ 18 tuổi. Luật pháp về cá cược khác nhau theo nơi bạn sống. Mọi bảng và số liệu trong bài là ví dụ minh hoạ, không phải kèo của trận thật. Xem đầy đủ tại trang miễn trừ trách nhiệm.
